Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "danh hiệu" (1)

danh hiệu
Tiếng Anh Danh từtitle, honor
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã giành được danh hiệu vô địch.
He won the championship title.

swap_horiz Từ liên quan "danh hiệu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "danh hiệu" (1)

Anh ấy đã giành được danh hiệu vô địch.
He won the championship title.